- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm điểm; điểm cộng; điểm thưởng
Cô giáo đã cho tôi điểm cộng.
thêm điểm; cộng điểm thưởng
Lần thi này tôi được cộng điểm rồi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
thêm điểm; điểm cộng; điểm thưởng
Cô giáo đã cho tôi điểm cộng.
thêm điểm; cộng điểm thưởng
Lần thi này tôi được cộng điểm rồi.
thêm điểm; điểm cộng; điểm thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.