- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
nồi áp suất; bình chịu áp lực
Nồi áp suất này được dùng trong sản xuất công nghiệp.
nồi áp suất; bình áp suất
nồi áp suất; bình chịu áp lực
Nồi áp suất này được dùng trong sản xuất công nghiệp.
nồi áp suất; bình áp suất
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
nồi áp suất; bình chịu áp lực
nồi áp suất; bình chịu áp lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.