- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Xin đừng chen hàng.
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Xin đừng chen hàng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
chen hàng; chen ngang (khẩu)
chen hàng; chen ngang (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.