- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Canada (cách gọi tắt)
中北美洲北部的国家běi měi zhōu běi bù de guó jiā
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
Canada (cách gọi tắt)
中北美洲北部的国家běi měi zhōu běi bù de guó jiā
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Canada (cách gọi tắt)
Canada (cách gọi tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.