- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
Ngỗng Canada là một loài chim di cư.
ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
Ngỗng Canada là một loài chim di cư.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.