- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dải Gaza
Dải Gaza là một khu vực xung đột.
Dải Gaza
Dải Gaza là một khu vực xung đột.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dải Gaza
Dải Gaza
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.