- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
nhân viên trạm xăng; người bơm xăng
Nhân viên đổ xăng đang đổ xăng cho ô tô.
nhân viên trạm xăng; người bơm xăng
Nhân viên đổ xăng đang đổ xăng cho ô tô.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
nhân viên trạm xăng; người bơm xăng
nhân viên trạm xăng; người bơm xăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.