- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
vòi bơm xăng; súng bơm nhiên liệu
Vòi bơm nhiên liệu dùng để đổ xăng cho ô tô.
vòi bơm xăng; súng bơm nhiên liệu
Vòi bơm nhiên liệu dùng để đổ xăng cho ô tô.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
vòi bơm xăng; súng bơm nhiên liệu
vòi bơm xăng; súng bơm nhiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.