- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
súng máy Gatling
Súng máy Gatling là một loại súng máy nhiều nòng.
súng máy Gatling
Súng máy Gatling là một loại súng máy nhiều nòng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng máy Gatling
súng máy Gatling
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.