- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
Anh ấy nói với giọng điệu nhấn mạnh.
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
Anh ấy nói với giọng điệu nhấn mạnh.
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
Anh ấy nói với giọng điệu nhấn mạnh.
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
Anh ấy nói với giọng điệu nhấn mạnh.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
nhấn mạnh; tăng cường ngữ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.