- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bữa ăn thêm; ăn thêm bữa
Tối nay chúng ta ăn thêm bữa.
bữa ăn thêm; ăn vặt; thêm khẩu phần
Tôi thích ăn bữa phụ vào buổi chiều.
bữa ăn thêm; ăn thêm bữa
Tối nay chúng ta ăn thêm bữa.
bữa ăn thêm; ăn vặt; thêm khẩu phần
Tôi thích ăn bữa phụ vào buổi chiều.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn thêm; ăn thêm bữa
bữa ăn thêm; ăn thêm bữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.