- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
(lóng) Canada (chỉ Canada)
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
(lóng) Canada (chỉ Canada)
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
(lóng) Canada (chỉ Canada)
(lóng) Canada (chỉ Canada)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.