- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hỗn loạn; động loạn; biến loạn
lộn xộn; hỗn loạn; loạn
Đất nước này đã trải qua nhiều năm động loạn.
bạo loạn; hỗn loạn; động loạn
Bất ổn xã hội không có lợi cho phát triển kinh tế.
hỗn loạn; động loạn; biến loạn
lộn xộn; hỗn loạn; loạn
Đất nước này đã trải qua nhiều năm động loạn.
bạo loạn; hỗn loạn; động loạn
Bất ổn xã hội không có lợi cho phát triển kinh tế.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
hỗn loạn; động loạn; biến loạn
hỗn loạn; động loạn; biến loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.