- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
ra ngoài; rời nhà; đi xa
中离开住地或某个地方去旅行或做某事líkāi zhùdì huò mǒuɡè dìfanɡ qù lǚxínɡ huò zuò mǒushì
Chúng tôi sẽ khởi hành đi Bắc Kinh vào ngày mai.
chia ly; biệt ly
中离开某个地方去往别的地方líkāi mǒuɡè dìfang qùwǎnɡ biéde dìfang
Chúng tôi ngày mai sẽ khởi hành đi Bắc Kinh.
ra ngoài; rời nhà; đi xa
中离开住地或某个地方去旅行或做某事líkāi zhùdì huò mǒuɡè dìfanɡ qù lǚxínɡ huò zuò mǒushì
Chúng tôi sẽ khởi hành đi Bắc Kinh vào ngày mai.
chia ly; biệt ly
中离开某个地方去往别的地方líkāi mǒuɡè dìfang qùwǎnɡ biéde dìfang
Chúng tôi ngày mai sẽ khởi hành đi Bắc Kinh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
ra ngoài; rời nhà; đi xa
ra ngoài; rời nhà; đi xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.