- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Chế độ lao động giáo dưỡng đã bị bãi bỏ.
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Chế độ lao động giáo dưỡng đã bị bãi bỏ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.