- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.