- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)
Vui lòng cung cấp bảng dữ liệu an toàn hóa chất.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)
Vui lòng cung cấp bảng dữ liệu an toàn hóa chất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.