- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trung tâm y tế; trung tâm y học
Trung tâm y tế này rất nổi tiếng.
trung tâm y tế; trung tâm y học
Trung tâm y tế này rất nổi tiếng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm y tế; trung tâm y học
trung tâm y tế; trung tâm y học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.