- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
chiều chuộng hết mực; vâng lời răm rắp [thành ngữ]
Cô ấy hoàn toàn phục tùng chồng.
chiều chuộng hết mực; vâng lời răm rắp [thành ngữ]
Cô ấy hoàn toàn phục tùng chồng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
chiều chuộng hết mực; vâng lời răm rắp [thành ngữ]
chiều chuộng hết mực; vâng lời răm rắp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.