- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilojoule (đơn vị năng lượng)
Thức ăn này chứa bao nhiêu kilojoule?
kilojoule (đơn vị năng lượng)
Thức ăn này chứa bao nhiêu kilojoule?
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
kilojoule (đơn vị năng lượng)
kilojoule (đơn vị năng lượng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.