- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilowatt giờ (kWh)
Một kilowatt-giờ là một đơn vị điện.
kilowatt giờ (kWh)
Một kilowatt-giờ là một đơn vị điện.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
kilowatt giờ (kWh)
kilowatt giờ (kWh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.