- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
con rết nghìn chân; cuốn chiếu (Millipeda)
Con cuốn chiếu có rất nhiều chân.
con rết nghìn chân; cuốn chiếu (Millipeda)
Con cuốn chiếu có rất nhiều chân.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
con rết nghìn chân; cuốn chiếu (Millipeda)
con rết nghìn chân; cuốn chiếu (Millipeda)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.