- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
thiên lý mã; ngựa hay; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một con ngựa ngàn dặm.
ngựa thiên lý; ngựa tài (bóng: người tài năng xuất chúng)
thiên lý mã; ngựa hay; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một con ngựa ngàn dặm.
ngựa thiên lý; ngựa tài (bóng: người tài năng xuất chúng)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
thiên lý mã; ngựa hay; nhân tài kiệt xuất
thiên lý mã; ngựa hay; nhân tài kiệt xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.