- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
không một bóng người; chẳng một ai
Không một ai đến cả.
không một ai; chẳng một bóng người
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
không một bóng người; chẳng một ai
Không một ai đến cả.
không một ai; chẳng một bóng người
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
không một bóng người; chẳng một ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.