- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán kết
Chúng tôi đã vào bán kết.
bán kết
Chúng tôi đã vào bán kết.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
bán kết
bán kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.