- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
Anh ấy làm việc luôn luôn không hoàn chỉnh.
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
Anh ấy làm việc luôn luôn dở dang.
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
Anh ấy làm việc luôn luôn không hoàn chỉnh.
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
Anh ấy làm việc luôn luôn dở dang.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.