- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
Anh ấy là một người học đòi.
người biết nửa vời; kẻ hiểu biết lơ mơ; tay mơ
người nửa vời; kẻ dở dang; người thiếu hiểu biết
Anh ấy là một người nông cạn.
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
Anh ấy là một người học đòi.
người biết nửa vời; kẻ hiểu biết lơ mơ; tay mơ
người nửa vời; kẻ dở dang; người thiếu hiểu biết
Anh ấy là một người nông cạn.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.