- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa vòng tròn; hình bán nguyệt
Hình này là một hình bán nguyệt.
nửa vòng tròn; hình bán nguyệt
Hình này là một hình bán nguyệt.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
nửa vòng tròn; hình bán nguyệt
nửa vòng tròn; hình bán nguyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.