- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa tá (6 cái)
Làm ơn cho tôi nửa tá bia.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
nửa tá (6 cái)
Làm ơn cho tôi nửa tá bia.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
nửa tá (6 cái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.