- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nhà trẻ ban ngày; gửi trẻ nửa ngày
Con tôi ở nhà trẻ.
nhà trẻ ban ngày; gửi trẻ nửa ngày
Con tôi ở nhà trẻ.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhà trẻ ban ngày; gửi trẻ nửa ngày
nhà trẻ ban ngày; gửi trẻ nửa ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.