- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
(khẩu) một nửa; nửa chừng
Anh ấy đã ăn nửa quả táo.
(khẩu) một nửa; nửa chừng
Anh ấy đã ăn nửa quả táo.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(khẩu) một nửa; nửa chừng
(khẩu) một nửa; nửa chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.