- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vòm nửa cung; nửa vòm
Cây cầu này có hình bán nguyệt.
nửa vòm; nửa hình cung
Cây cầu này có một vòm bán nguyệt.
vòm nửa cung; nửa vòm
Cây cầu này có hình bán nguyệt.
nửa vòm; nửa hình cung
Cây cầu này có một vòm bán nguyệt.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai bàn tay chắp lại cùng nhau thành thế vái chào kính cẩn.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai bàn tay chắp lại cùng nhau thành thế vái chào kính cẩn.
vòm nửa cung; nửa vòm
vòm nửa cung; nửa vòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.