- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
một nửa; phân nửa
Một nửa số học sinh đều thích thể thao.
một nửa; phân nửa
Một nửa số học sinh đều thích thể thao.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
một nửa; phân nửa
một nửa; phân nửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.