- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
cờ rủ; treo cờ nửa cột
Để tưởng nhớ người đã khuất, lá cờ trên thuyền được treo rủ.
cờ rủ (cờ treo nửa cột)
Hạ cờ rủ để tang.
cờ rủ; treo cờ nửa cột
Để tưởng nhớ người đã khuất, lá cờ trên thuyền được treo rủ.
cờ rủ (cờ treo nửa cột)
Hạ cờ rủ để tang.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
cờ rủ; treo cờ nửa cột
cờ rủ; treo cờ nửa cột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.