- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
tạp chí ra hai kỳ mỗi tháng; bán nguyệt san
Tạp chí này là bán nguyệt san.
tạp chí nửa tháng một kỳ; bán nguyệt san
tạp chí ra hai kỳ mỗi tháng; bán nguyệt san
Tạp chí này là bán nguyệt san.
tạp chí nửa tháng một kỳ; bán nguyệt san
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tạp chí ra hai kỳ mỗi tháng; bán nguyệt san
tạp chí ra hai kỳ mỗi tháng; bán nguyệt san
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.