- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
sụn chêm; sụn bán nguyệt (giải phẫu)
Sụn chêm của anh ấy bị thương rồi.
sụn chêm; sụn bán nguyệt (giải phẫu)
Sụn chêm của anh ấy bị thương rồi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
sụn chêm; sụn bán nguyệt (giải phẫu)
sụn chêm; sụn bán nguyệt (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.