- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
van bán nguyệt (giải phẫu học)
Van bán nguyệt là một phần của tim.
van bán nguyệt (giải phẫu học)
Van bán nguyệt là một phần của tim.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
van bán nguyệt (giải phẫu học)
van bán nguyệt (giải phẫu học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.