- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chất bán lỏng; bán lưu thể
Chất này là bán lưu thể.
chất bán lỏng; bán lưu thể
Chất này là bán lưu thể.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chất bán lỏng; bán lưu thể
chất bán lỏng; bán lưu thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.