- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chín nửa; chần qua (rau củ); chín tái (bít tết); lòng đào (trứng)
Quả trứng này là trứng lòng đào.
chín nửa; chần qua (rau củ); chín tái (bít tết); lòng đào (trứng)
Quả trứng này là trứng lòng đào.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín nửa; chần qua (rau củ); chín tái (bít tết); lòng đào (trứng)
chín nửa; chần qua (rau củ); chín tái (bít tết); lòng đào (trứng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.