- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán cầu; nửa cầu
Bán cầu bắc của Trái Đất là đất liền.
bán cầu; nửa cầu
Bán cầu bắc của Trái Đất là đất liền.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bán cầu; nửa cầu
bán cầu; nửa cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.