- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vé nửa giá; vé trẻ em
Xin cho tôi một vé nửa giá.
vé nửa giá; vé trẻ em
Học sinh có thể mua vé giảm giá.
vé nửa giá; vé trẻ em
Xin cho tôi một vé nửa giá.
vé nửa giá; vé trẻ em
Học sinh có thể mua vé giảm giá.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
vé nửa giá; vé trẻ em
vé nửa giá; vé trẻ em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.