- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
lơ lửng giữa không trung; giữa không trung
Quả bóng đang ở giữa không trung.
lơ lửng trên không; giữa không trung
Máy bay đang bay giữa không trung.
lơ lửng giữa không trung; giữa không trung
Quả bóng đang ở giữa không trung.
lơ lửng trên không; giữa không trung
Máy bay đang bay giữa không trung.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
lơ lửng giữa không trung; giữa không trung
lơ lửng giữa không trung; giữa không trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.