- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
cysteine (Cys), một loại axit amin
Cysteine là một loại axit amin.
cysteine (một axit amin chứa lưu huỳnh)
cysteine (Cys), một loại axit amin
Cysteine là một loại axit amin.
cysteine (một axit amin chứa lưu huỳnh)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
cysteine (Cys), một loại axit amin
cysteine (Cys), một loại axit amin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.