- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
làm việc kiêm nhiệm (vừa sản xuất vừa công tác); nửa thoát ly sản xuất
làm việc nửa chuyên trách; nửa thoát ly công tác
Anh ấy hiện đang trong tình trạng bán thoát sản.
làm việc kiêm nhiệm (vừa sản xuất vừa công tác); nửa thoát ly sản xuất
làm việc nửa chuyên trách; nửa thoát ly công tác
Anh ấy hiện đang trong tình trạng bán thoát sản.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
làm việc kiêm nhiệm (vừa sản xuất vừa công tác); nửa thoát ly sản xuất
làm việc kiêm nhiệm (vừa sản xuất vừa công tác); nửa thoát ly sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.