- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
Anh ấy buộc áo ngang lưng.
nửa chừng; giữa chừng
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
Anh ấy buộc áo ngang lưng.
nửa chừng; giữa chừng
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.