- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
(giải phẫu) ống bán khuyên
Ống bán khuyên là một phần của tai trong.
(giải phẫu) ống bán khuyên
Ống bán khuyên là một phần của tai trong.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
(giải phẫu) ống bán khuyên
(giải phẫu) ống bán khuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.