- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa thị trường nhìn; nửa thị giác
Anh ấy chỉ có nửa tầm nhìn.
nửa thị trường nhìn; nửa thị giác
Anh ấy chỉ có nửa tầm nhìn.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
nửa thị trường nhìn; nửa thị giác
nửa thị trường nhìn; nửa thị giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.