- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa năm
nửa tải trọng; nửa công suất tải
Chiếc xe tải này có thể chở nửa tải hàng hóa.
nửa năm
nửa tải trọng; nửa công suất tải
Chiếc xe tải này có thể chở nửa tải hàng hóa.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa năm
nửa tải trọng; nửa công suất tải
nửa năm
nửa tải trọng; nửa công suất tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.