- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]
Anh ấy không hiểu rõ tiếng Trung.
hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]
Anh ấy không hiểu rõ tiếng Trung.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]
hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.