- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Hoa (cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á); (lịch sử) gia tộc quý tộc
Anh ấy đến từ một gia đình quý tộc.
người gốc Hoa; dân tộc Hoa
Anh ấy là người gốc Hoa.
người Hoa (cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á); (lịch sử) gia tộc quý tộc
Anh ấy đến từ một gia đình quý tộc.
người gốc Hoa; dân tộc Hoa
Anh ấy là người gốc Hoa.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Hoa (cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á); (lịch sử) gia tộc quý tộc
người Hoa (cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á); (lịch sử) gia tộc quý tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.